
Tuur Dierckx là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Zulte-Waregem.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,08 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 4/6 | V | 5,92 |
| 24/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/27 | 4 | 4/5 | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/21 | 1 | 3/6 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/02/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/06/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/10/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/01/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 21/10/2015 | 20 | 2,2 triệu € |
| 06/02/2016 | 20 | 2,2 triệu € |
| 02/08/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2016 | 21 | 900 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/06/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/01/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 02/06/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/12/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/06/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/02/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 750 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 18/04/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 03/11/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 850 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 05/03/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
| 14/10/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy46
- Sức mạnh44
- Thể lực43