
turner humphrey là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Forward Madison FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
718Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 9 | 8 | 718 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 78% | 67% | 1 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/377 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/65 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/74 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/61 | 2 | 8/13 | V | 5,79 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 3 | 9/10 | — | 7,43 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | USL Cup | vs Detroit City | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 1/5 | — | 6,45 |
| 10/05/2026 | USL League One | @ AV Alta | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 59/69 | 1 | 10/13 | — | 7,17 |
| 03/05/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/50 | 1 | 5/8 | — | 7,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.