Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Turker Dirdiroglu

Hekimoglu TrabzonThủ mônTUR
30Tuổi
194Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Turker Dirdiroglu là thủ môn 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Hekimoglu Trabzon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—66540000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Turker Dirdiroglu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026Turkish First Leaguevs Adana DemirsporT 6-09010030/320——6,77
13/04/2026Turkish First League@ Erzurumspor FKB 0-29051010/2301/1—6,67
09/04/2026Turkish First Leaguevs SivassporB 1-29010023/270——5,93
05/04/2026Turkish First League@ AmedsporB 1-69050124/330——6,58
21/03/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 0-09030117/230——7,06
17/03/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-29050029/350——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: —2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/20162025 nghìn €
29/06/20172125 nghìn €
03/07/20182225 nghìn €
18/07/201923—
13/02/20222525 nghìn €
19/06/20222650 nghìn €
04/01/20232650 nghìn €
25/06/20232750 nghìn €
28/12/20232775 nghìn €
02/06/20242875 nghìn €
02/01/202528125 nghìn €
19/06/202529125 nghìn €
07/10/202529100 nghìn €
28/12/202529100 nghìn €
31/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026BolusporHekimoglu TrabzonChuyển nhượng—
11/09/2025IspartasporBolusporChuyển nhượng—
19/08/2024Beyoglu Yeni CarsiIspartasporChuyển nhượng—
12/08/2023UsaksporBeyoglu Yeni CarsiChuyển nhượng—
18/01/2023Free playerUsaksporChuyển nhượng—
08/12/2022AdiyamansporFree playerTrở lại—
15/09/2020Artvin HopasporAdiyamansporChuyển nhượng—
18/07/2019IstanbulsporArtvin HopasporChuyển nhượng—
29/06/2019CatalcasporIstanbulsporCho mượn—
09/08/2018IstanbulsporCatalcasporChuyển nhượng—
29/06/2018TurgutlusporIstanbulsporCho mượn—
11/01/2018IstanbulsporTurgutlusporChuyển nhượng—
27/12/2017MuglasporIstanbulsporCho mượn—
01/08/2017IstanbulsporMuglasporChuyển nhượng—
27/04/2016Free playerIstanbulsporChuyển nhượng—
30/06/2015Istanbulspor U19Free playerTrở lại—
11/09/2014Zeytinburnu 1957 SKIstanbulspor U19Chuyển nhượng—
13/02/2014Basaksehir FK YouthZeytinburnu 1957 SKChuyển nhượng—
10/10/2012Damlaspor YouthBasaksehir FK YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com