
Turker Dirdiroglu
30Tuổi
194Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Turker Dirdiroglu là thủ môn 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Hekimoglu Trabzon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Adana Demirspor | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | — | — | 6,77 |
| 13/04/2026 | Turkish First League | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 10/23 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 09/04/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | — | — | 5,93 |
| 05/04/2026 | Turkish First League | @ Amedspor | B 1-6 | 90 | 5 | 0 | 1 | 24/33 | 0 | — | — | 6,58 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | — | — | 7,06 |
| 17/03/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/07/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/07/2019 | 23 | — |
| 13/02/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 04/01/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 02/01/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 07/10/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Boluspor | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Ispartaspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Beyoglu Yeni Carsi | Ispartaspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2023 | Usakspor | Beyoglu Yeni Carsi | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Free player | Usakspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2022 | Adiyamanspor | Free player | Trở lại | — |
| 15/09/2020 | Artvin Hopaspor | Adiyamanspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Istanbulspor | Artvin Hopaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Catalcaspor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | Istanbulspor | Catalcaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Turgutluspor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 11/01/2018 | Istanbulspor | Turgutluspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2017 | Muglaspor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 01/08/2017 | Istanbulspor | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2016 | Free player | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Istanbulspor U19 | Free player | Trở lại | — |
| 11/09/2014 | Zeytinburnu 1957 SK | Istanbulspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2014 | Basaksehir FK Youth | Zeytinburnu 1957 SK | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2012 | Damlaspor Youth | Basaksehir FK Youth | Chuyển nhượng | — |