Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tural Bayramov

BursasporHậu vệAZE
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Tural Bayramov là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Bursaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
7Đá chính
780Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
780Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—822500003178%41%206,46
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321650014078%50%106,80
Vòng loại World Cup châu Âu2026—532940004162%42%105,77
Chuỗi trận FIFA2026—207110000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/119 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/85 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/74 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/33 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tural Bayramov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 2-0130000010/110——6,56
16/10/2026Turkish First League@ MuglasporT 3-0dự bị00000—0———
11/10/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporB 1-2dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaT 1-045011016/1403/3—7,20
01/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LiechtensteinH 0-0900030455/6201/6V6,89
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LithuaniaH 1-130000006/912/3—6,31
20/09/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporT 2-136000009/1401/1—6,27
14/09/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 2-2270000111/1312/2—6,22
08/09/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 2-1450010021/2511/5V5,83
04/09/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-020000008/1022/5—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20201975 nghìn €
29/12/202019200 nghìn €
30/05/202120250 nghìn €
29/12/202120650 nghìn €
23/05/202221650 nghìn €
26/12/202221600 nghìn €
30/05/202322500 nghìn €
26/12/202322800 nghìn €
11/06/2024231,0 triệu €
26/12/2024231,2 triệu €
08/06/2025241,5 triệu €
22/12/2025241,8 triệu €
17/06/2026252,0 triệu €
05/10/2026251,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026QarabagBursasporHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2019Qarabag Agdam U19QarabagChuyển nhượng—
30/06/2016Xäzär Länkäran U19Qarabag Agdam U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy62
  • Sức mạnh47
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com