Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tuomas Ollila

GuingampHậu vệFIN
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Tuomas Ollila là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Guingamp.

Tiểu sử Tuomas Ollila

Tuomas Ollila là hậu vệ của Guingamp, mang quốc tịch Finland, sinh ngày 25/04/2000 và hiện 26 tuổi. Cao 175 cm và nặng 67 kg, cầu thủ thuận chân trái, có 6 trận tại Ligue 2 trong mùa 2026-2027 với tổng 350 phút và điểm trung bình 6,29. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng đến 29/06/2027. Mục chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Paris FC sang Guingamp vào ngày 26/08/2026, phí 200 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—653500003080%44%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/152 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
3/14 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tuomas Ollila · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs Pau FCB 1-2570000132/3712/4—5,68
10/10/2026Ligue 2@ NancyB 0-1900000128/3613/10—6,86
19/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-3450000010/1602/2—5,91
12/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 2-1590000022/2713/5—6,49
05/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 2-2670010124/2701/5—6,55
30/08/2026Ligue 2vs FC NantesH 3-332002007/912/3—6,25
03/05/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 4-05001101/10——7,21
09/03/2026Ligue 1@ LyonH 1-1100000—0——6,62
01/03/2026Ligue 1vs OGC NiceT 1-0dự bị00000—0———
08/02/2026Ligue 1@ AJ AuxerreH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20181825 nghìn €
22/10/20181825 nghìn €
19/04/20191825 nghìn €
05/10/20191925 nghìn €
28/02/20201925 nghìn €
25/09/20202050 nghìn €
05/04/202120100 nghìn €
01/08/202121100 nghìn €
01/11/202121200 nghìn €
14/04/202221200 nghìn €
24/07/202222300 nghìn €
26/10/202222300 nghìn €
06/04/202322400 nghìn €
27/07/202323400 nghìn €
23/11/202323450 nghìn €
10/06/202424500 nghìn €
03/12/202424700 nghìn €
11/03/202524600 nghìn €
01/06/202525600 nghìn €
14/12/202525500 nghìn €
31/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Paris FCGuingampHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
28/01/2024HJK HelsinkiParis FCHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/12/2022Ilves TampereHJK HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2020KTP KotkaIlves TampereChuyển nhượng—
31/12/2018Klubi 04 HelsinkiKTP KotkaChuyển nhượng—
31/12/2016Käpylän Pallo U21Klubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh59
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com