
Tuomas Kaukua là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.302Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2302Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 26 | 26 | 2.302 | 1 | 0 | 1 | 16 | 6 | 71% | 55% | 6 | 1 | 6,44 |
| Finland Liiga Cup | — | — | 6 | 6 | 71 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.302 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 54/93
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 680/948 (71%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 11/54 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/145 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/59
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 166/299 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 150 / 110
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 506
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 13/10/2026
Finland Liiga Cup · 6 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 3 | 6/9 | V | 5,86 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 3 | 7/14 | V | 6,31 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 4/10 | — | 5,94 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/24 | 5 | 9/14 | — | 6,33 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 29/32 | 0 | 8/11 | — | 6,93 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/22 | 4 | 5/13 | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 5/8 | — | 6,63 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 6/21 | 1 | 4/12 | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/36 | 2 | 5/8 | — | 6,93 |
| 02/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/51 | 4 | 5/5 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/10/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/05/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/08/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/03/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/07/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/04/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/07/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/04/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/07/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy59
- Sức mạnh50
- Thể lực40