
Tunmise Sobowale là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
31Đá chính
2.700Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2700Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 32 | 30 | 2.610 | 1 | 0 | 4 | 11 | 2 | 84% | 50% | 6 | 0 | 6,67 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 45/84
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1078/1279 (84%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 17/71 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/127 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 129/255 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 110 / 103
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 391
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 38/45 | 1 | 1/5 | V | 6,35 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 6/9 | V | 6,47 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 26/32 | 2 | 6/12 | — | 7,51 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 7/8 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 28/32 | 1 | 3/10 | — | 6,79 |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 10/16 | — | 6,04 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 22 | 10 nghìn € |
| 04/10/2022 | 23 | — |
| 26/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | St Mirren F.C. | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2026 | Shamrock Rovers | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 19/02/2026 | St Mirren F.C. | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | Swindon Town | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Shrewsbury Town | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Waterford United | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Athlone Town | Waterford United | Cho mượn | — |
| 28/07/2021 | Waterford United | Athlone Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Free Player | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Finn Harps | Free Player | Trở lại | — |
| 11/07/2018 | Hercules U19 | Finn Harps | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Waterford United | Hercules U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Waterford FC Academy | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực43