Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tunay Deniz

TSV 1860 MünchenTiền vệGER
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Tunay Deniz là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV 1860 München.

Tiểu sử Tunay Deniz

Tunay Deniz là tiền vệ của câu lạc bộ TSV 1860 München, sinh ngày 02/02/1994, 32 tuổi, mang quốc tịch Germany. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 72 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 720 phút thi đấu và ghi 4 bàn, trong đó 8 trận và 4 bàn tại German Regionalliga cùng 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường hiện tại là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2024, khi chuyển từ Hallescher FC đến TSV 1860 München, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
720Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8865541000——10—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11650003173%42%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 655 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/23 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tunay Deniz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Holstein KielB 0-2650031117/2323/7—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20131925 nghìn €
16/07/20142025 nghìn €
19/08/20152175 nghìn €
12/02/201622100 nghìn €
08/08/201622100 nghìn €
05/02/20172350 nghìn €
06/08/20172350 nghìn €
13/02/201824100 nghìn €
06/09/201824125 nghìn €
07/04/201925175 nghìn €
01/02/202026100 nghìn €
14/09/202026100 nghìn €
14/02/202127125 nghìn €
29/06/202127175 nghìn €
30/12/202127175 nghìn €
27/06/202228200 nghìn €
07/12/202228175 nghìn €
12/06/202329200 nghìn €
18/10/202329225 nghìn €
27/12/202329250 nghìn €
10/06/202430275 nghìn €
29/12/202430300 nghìn €
10/06/202531300 nghìn €
22/12/202531250 nghìn €
28/05/202632225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Hallescher FCTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2022Kickers OffenbachHallescher FCChuyển nhượng—
16/07/2020Erzurum BBKickers OffenbachChuyển nhượng—
15/07/2020Beykoz AnadoluErzurum BBCho mượn—
07/01/2020Erzurum BBBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
05/08/2019Berliner AK 07Erzurum BBChuyển nhượng—
25/07/2017TSV Steinbach HaigerBerliner AK 07Chuyển nhượng—
29/01/2016FSV Optik RathenowTSV Steinbach HaigerChuyển nhượng—
15/07/2015Berliner AK 07FSV Optik RathenowChuyển nhượng—
30/06/2013Berliner AK 07 U19Berliner AK 07Chuyển nhượng—
30/06/2011SV Tasmania Berlin U17Berliner AK 07 U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com