
Tun Bardhoku
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Tun Bardhoku là hậu vệ 33 tuổi, hiện khoác áo KF Dukagjini.
Chỉ số 2 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Tun Bardhoku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 4/5 | — | 5,71 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | 3/6 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 22/01/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/12/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 11/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 30/11/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 10/07/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 16/11/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 20/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 04/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 11/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ37
Kỹ thuật42
Tư duy52
Sức mạnh50
Thể lực37