Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tucker Lepley

Oakland RootsTiền vệUSA
24Tuổi
163Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Tucker Lepley là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Oakland Roots.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
4Đá chính
511Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—1945111009487%45%205,80

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
252/287 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
9/23 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/46 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tucker Lepley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Tulsa RoughneckT 4-29000006/624/5—6,41
11/10/2026USL Championshipvs San AntonioH 0-0100000010/100——6,56
04/10/2026USL Championship@ Colorado SpringsH 0-0100000—0———
27/09/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCT 3-08000004/601/1—6,53
21/09/2026USL Championship@ Indy ElevenT 1-01000001/10———
13/09/2026USL Championshipvs LexingtonB 1-4dự bị00000—0———
30/08/2026USL Championshipvs Orange County SCH 1-1330000115/1900/3—6,39
23/08/2026USL Championship@ San AntonioT 1-0180000111/1211/1—6,99
16/08/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCH 1-122000009/901/3V6,25
09/08/2026USL Championship@ El Paso Locomotive FCB 0-1250031012/1200/1—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20242250 nghìn €
11/12/20242275 nghìn €
04/06/202523200 nghìn €
10/12/202523200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/05/2026Los Angeles GalaxyOakland RootsChuyển nhượng—
18/12/2023UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles)Los Angeles GalaxyChuyển nhượng—
31/07/2020Sporting Kansas City AcademyUCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles)Chuyển nhượng—
29/11/2019Sporting Kansas CityReservesSporting Kansas City AcademyCho mượn—
03/04/2019Sporting Kansas City AcademySporting Kansas CityReservesChuyển nhượng—
30/06/2018Charlotte Soccer AcademySporting Kansas City AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com