
Tsvetomir Panov
Hậu vệBUL
37Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tsvetomir Panov là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BUL.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 3 | 3/7 | V | 5,14 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/07/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/12/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/08/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/01/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/08/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/02/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/09/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/01/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/06/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/06/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/12/2021 | 32 | 225 nghìn € |
| 30/05/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/11/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 21/05/2026 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cherno More Varna | Retired | Tự do | — |
| 09/01/2019 | Ludogorets Razgrad | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2018 | Botev Plovdiv | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | Slavia Sofia | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2014 | Lyubimets | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Spartak Pleven | Lyubimets | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | Litex Lovech | Spartak Pleven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Sevlievo | Litex Lovech | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Litex Lovech | Sevlievo | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2009 | Spartak Pleven | Litex Lovech | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Spartak Pleven U18 | Spartak Pleven | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực39