Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tsvetelin Chunchukov

Spartak VarnaTiền đạoBUL
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Tsvetelin Chunchukov là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Spartak Varna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
1Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—11121300100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 213 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/201419150 nghìn €
14/12/201419350 nghìn €
26/07/201520500 nghìn €
16/12/201520450 nghìn €
31/07/201621400 nghìn €
27/01/201722400 nghìn €
22/08/201722400 nghìn €
08/02/201823400 nghìn €
17/09/201823400 nghìn €
23/01/201924350 nghìn €
23/06/201924350 nghìn €
01/02/202025350 nghìn €
08/03/202025250 nghìn €
21/07/202025250 nghìn €
17/12/202025200 nghìn €
20/03/202126350 nghìn €
02/06/202126450 nghìn €
21/12/202126400 nghìn €
02/06/202227300 nghìn €
29/09/202227275 nghìn €
20/12/202227250 nghìn €
22/06/202328250 nghìn €
12/12/202328150 nghìn €
29/05/202429100 nghìn €
01/12/202429100 nghìn €
16/06/202530100 nghìn €
05/11/202530100 nghìn €
08/03/202631200 nghìn €
21/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com