
Tsui Wang-Kit là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Yunnan Yukun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 12 | 11 | 935 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 87% | 45% | 3 | 0 | 6,20 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 209 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 935 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 320/366 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/29 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/96 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 44
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/40 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/49 | 1 | 4/8 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 1 | 4/10 | V | 5,46 |
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Campuchia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 2 | 5/11 | V | 6,56 |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Brunei | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 4/4 | — | 6,43 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Lào | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/57 | 2 | 6/8 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 5-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 2/7 | V | 6,40 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 2 | 5/11 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 5 | 11/17 | — | 5,55 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 5/11 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 1 | 3/7 | — | 6,73 |