
Tsubasa Kasayanagi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Patro Eisden.
Tiểu sử Tsubasa Kasayanagi
Tsubasa Kasayanagi là tiền vệ người Japan, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Patro Eisden. Anh cao 175 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 9 trận với 774 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,05. Giá trị thị trường của anh là 500 nghìn €, giá trị cao nhất là 600 nghìn € (2025), và hợp đồng với Patro Eisden có hiệu lực đến ngày 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất của anh là từ V-Varen Nagasaki đến Patro Eisden vào ngày 10/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
597Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
597Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 597 | 1 | 0 | 1 | 18 | 4 | 85% | 45% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/80 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/53 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 177 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 4/13 | — | 6,29 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 10/10 | 2 | 2/10 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/6 | — | 5,99 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 2-4 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 1 | 1/3 | — | 7,60 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/16 | 1 | 4/5 | — | 6,23 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 1-2 | 96 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/14 | 0 | 8/9 | — | 6,90 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/13 | 2 | 4/7 | — | 6,06 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 2/5 | — | 6,67 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 1-0 | 72 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 0/2 | — | 7,49 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,24 |