
Tryggvi Hrafn Haraldsson
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Tryggvi Hrafn Haraldsson là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Valur Reykjavik.
Tiểu sử Tryggvi Hrafn Haraldsson
Tryggvi Hrafn Haraldsson là tiền đạo người Iceland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Valur Reykjavik. Sinh ngày 30/09/1996, cầu thủ 30 tuổi này cao 182 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 12 bàn và có 12 kiến tạo sau 28 trận ra sân, với tổng 2429 phút thi đấu và điểm trung bình 7,06. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 15/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.159Phút
10Bàn thắng
15Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
34/82Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 24 | 24 | 2.159 | 10 | 1 | 15 | 82 | 34 | 80% | 45% | 4 | 0 | 7,44 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.159 phút · điểm TB 7,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 15
- Sút / trúng đích
- 34/82
- Sút trong vòng cấm
- 47
- Sút ngoài vòng cấm
- 35
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 22
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 14
- Rê bóng thành công
- 20/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/14/16
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 497/615 (80%)
- Chuyền quyết định
- 78
- Tạt bóng chính xác
- 36/155 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/45 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/105 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 54
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 311
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 4-1 | 90 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | 21/28 | 1 | 3/5 | — | 9,73 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 27/31 | 0 | 1/5 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 4-1 | 90 | 0 | 3 | 7 | 4 | 9 | 28/35 | 2 | 3/6 | — | 9,25 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 21/23 | 1 | 2/8 | — | 7,70 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 1 | 1/5 | V | 5,83 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 4-4 | 90 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 19/26 | 0 | 3/5 | — | 9,15 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 3/4 | — | 6,51 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 8 | 25/28 | 0 | 1/2 | V | 9,00 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/21 | 0 | 3/5 | V | 6,60 |
| 04/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 19/21 | 1 | 5/6 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/08/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/11/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/10/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/08/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/10/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 07/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/11/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật63
- Tư duy65
- Sức mạnh36
- Thể lực44