
Triston Rowe là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 43% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/51 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 3/9 | — | 5,68 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/1 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 1 | 2/5 | — | 6,18 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Siêu cúp châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Giao hữu CLB | @ FC Bayern Munich | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/44 | 1 | 5/6 | — | 6,52 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/34 | 3 | 6/14 | — | 6,26 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 5-1 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 35/45 | 2 | 4/6 | V | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Aston Villa U23 | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Annecy | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Aston Villa U23 | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | West Bromwich Albion Youth | Aston Villa U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh54
- Thể lực39