Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Triston Henry

Las Vegas LightsThủ mônCAN
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Triston Henry là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Las Vegas Lights.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Triston Henry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs LexingtonB 3-59002123/2801/1—5,62
11/10/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCB 2-39020021/2901/2V5,69
04/10/2026USL Championshipvs San AntonioT 1-09040016/300—V7,26
01/10/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCB 2-39020012/2601/1—5,84
20/09/2026USL Championshipvs Hartford AthleticH 1-19012117/2201/1—6,86
13/09/2026USL Championship@ Orange County SCT 2-09030116/250——6,84
06/09/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedB 1-29020013/260——5,77
30/08/2026USL Championshipvs Charleston BatteryB 0-2dự bị000—0———
23/08/2026USL Championship@ LexingtonB 0-2dự bị000—0———
16/08/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201925150 nghìn €
21/10/202027150 nghìn €
29/06/202127150 nghìn €
17/11/202128175 nghìn €
03/06/202228150 nghìn €
23/11/202229175 nghìn €
25/05/202329175 nghìn €
09/11/202330175 nghìn €
20/06/202430100 nghìn €
29/10/202431100 nghìn €
07/05/202531100 nghìn €
24/11/20253275 nghìn €
29/04/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Tulsa RoughneckLas Vegas LightsChuyển nhượng—
19/02/2026Phoenix Rising FCTulsa RoughneckChuyển nhượng—
06/01/2025Memphis 901Phoenix Rising FCChuyển nhượng—
22/07/2024Forge FCMemphis 901Chuyển nhượng—
24/02/2019Sigma FCForge FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com