
Tristan Van Gilst
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Tristan Van Gilst là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Heracles Almelo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
797Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
113Phút/bàn
17/35Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 797 | 7 | 4 | 2 | 35 | 17 | 80% | 48% | 0 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 17/35
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/256 (80%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/62 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 27
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 5-1 | 38 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/9 | 1 | 5/6 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 3-0 | 55 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/19 | 0 | 1/3 | — | 7,27 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 18/25 | 0 | 1/4 | — | 6,09 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 21/23 | 1 | 2/7 | — | 7,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/34 | 2 | 7/9 | — | 5,76 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/20 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 5-0 | 85 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/20 | 0 | 1/5 | — | 8,09 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 21/25 | 0 | 4/7 | — | 7,04 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 6-1 | 82 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 30/33 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 0 | 21/24 | 0 | 2/2 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/03/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/10/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | De Graafschap | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PEC Zwolle U21 | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AFC Amsterdam U18 | PEC Zwolle U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AFC Amsterdam U17 | AFC Amsterdam U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực39