
Tristan Schenkhuizen là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo VVV Venlo.
Tiểu sử Tristan Schenkhuizen
Tristan Schenkhuizen là tiền vệ của VVV Venlo, mang quốc tịch Netherlands, sinh ngày 12/07/2004 và hiện 22 tuổi. Anh thuận chân trái, cao 178 cm và nặng 73 kg. Ở giải Hạng 2 Hà Lan mùa 2026-2027, anh ra sân 10 trận, ghi 1 bàn trong 843 phút thi đấu và có điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường của anh là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2026). Anh chuyển từ Fortuna Sittard đến VVV Venlo ngày 30/06/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
843Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
843Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 843 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 843 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 270/312 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/65 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/27 | 3 | 3/7 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/33 | 1 | 4/5 | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/31 | 3 | 4/5 | — | 8,03 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/43 | 1 | 5/7 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 3 | 7/11 | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 5 | 8/12 | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 5/7 | — | 6,57 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 3-4 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 33/42 | 3 | 4/9 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fortuna Sittard | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Fortuna Sittard U21 | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fortuna Sittard U18 | Fortuna Sittard U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fortuna Sittard Youth | Fortuna Sittard U18 | Chuyển nhượng | — |