
Tristan marshall là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Makedonikos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/110 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 1 | 3/8 | — | 5,59 |
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/30 | 3 | 4/7 | — | 6,41 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Sint Maarten | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 2 | 6/9 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Sint Maarten | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Belize | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 2/6 | — | 6,63 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guiana thuộc Pháp | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 2 | 4/7 | V | 5,99 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | H 3-3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | V | 5,55 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/3 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.