Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tristan Koskor

Tartu JK Maag TammekaTiền đạoEST
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Tristan Koskor là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Tartu JK Maag Tammeka.

Tiểu sử Tristan Koskor

Tristan Koskor là tiền đạo thi đấu cho Tartu JK Maag Tammeka, mang quốc tịch Estonia và 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 28/11/1995, cao 191 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 18 trận với 350 phút và ghi 6 bàn tại Estonian Premium Liiga. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 250 nghìn € năm 2018, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
350Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,54Bàn/90 phút
58Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—181735060000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 350 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/20162075 nghìn €
06/11/20162075 nghìn €
03/12/201722100 nghìn €
25/06/201822200 nghìn €
13/11/201822250 nghìn €
08/10/201923200 nghìn €
20/07/202024200 nghìn €
05/12/202025225 nghìn €
20/04/202125225 nghìn €
29/06/202125225 nghìn €
08/12/202126225 nghìn €
12/05/202226200 nghìn €
04/04/20232775 nghìn €
09/07/202327125 nghìn €
28/11/202328200 nghìn €
12/06/202428100 nghìn €
10/11/202428125 nghìn €
28/04/202529175 nghìn €
28/08/202529150 nghìn €
13/11/202529150 nghìn €
26/04/202630175 nghìn €
06/10/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com