
Tristan brown
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Tristan brown là hậu vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Columbus Crew.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| MLS | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Tristan brown · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,28 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Carolina Core | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 0/7 | — | 6,17 |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | @ Philadelphia Union II | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 2 | 2/3 | — | 6,41 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | vs Chicago flame B | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/35 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | @ Huntsville City | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/30 | 1 | 2/6 | — | 6,38 |
| 16/08/2026 | MLS Next Pro | vs New York City Team B | T 4-2 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 2/9 | — | 6,48 |
| 10/08/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Mexico | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | V | 6,20 |
| 08/08/2026 | CONCACAF U20 Championship | @ U20 Costa Rica | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 64/68 | 1 | 2/4 | — | 7,80 |
| 05/08/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Guatemala | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 11/09/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 18 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ47
Kỹ thuật51
Tư duy48
Sức mạnh47
Thể lực32