Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tristan Blackmon

Vancouver WhitecapsHậu vệUSA
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Tristan Blackmon là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.

Tiểu sử Tristan Blackmon

Tristan Blackmon là hậu vệ thi đấu cho Vancouver Whitecaps, sinh ngày 12/08/1996 và hiện 30 tuổi. Cầu thủ quốc tịch United States, thuận chân phải và cao 184 cm. Trong mùa 2026, Tristan Blackmon có 32 trận ra sân với 2677 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,96. Tại MLS, cầu thủ có 28 trận và 1 bàn, còn ở Canadian Championship là 4 trận. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất vào ngày 14/12/2021 là hết hạn mượn, chuyển đến Vancouver Whitecaps từ Charlotte FC với phí 431 nghìn €. Giá trị thị trường ở mức 3,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

38Trận ra sân
35Đá chính
3.102Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3102Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—28272.37010019490%52%516,94
Canadian Championship2026—433070001091%52%307,12
Cúp C1 CONCACAF2026—332250012092%36%006,99
Cúp MLS–Mexico2026—322000002194%69%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.370 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/19
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1775/1961 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
115/195 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
26
Phá bóng
131
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/162 (52%)
Không chiến thắng / thua
33 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 49
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
231
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
243/266 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/28 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/227 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/190 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tristan Blackmon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Austin FCT 2-1900000065/6903/7V6,64
11/10/2026MLS@ Los Angeles FCH 1-16000007/800/2Đ5,50
07/10/2026MLS@ Chicago FireB 1-3900000052/5725/9—6,61
27/09/2026MLSvs DC UnitedH 3-3900000071/8304/5—6,61
20/09/2026MLS@ Real Salt LakeT 3-0900020043/4711/5V6,89
17/09/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactB 1-2900000258/6414/7V7,20
14/09/2026MLSvs Austin FCB 1-2900011082/9203/4—6,99
10/09/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 3-0900010169/7826/9—7,20
06/09/2026MLSvs St. Louis City SCB 1-3900010160/6516/10—6,58
03/09/2026Canadian Championshipvs Montreal ImpactH 1-1900000188/9606/10V8,10

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 3,2 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20182175 nghìn €
01/05/20182175 nghìn €
14/08/201822125 nghìn €
14/11/201822125 nghìn €
26/05/201922150 nghìn €
29/11/201923450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
25/08/202024600 nghìn €
17/12/202024600 nghìn €
08/07/202124800 nghìn €
08/11/202125800 nghìn €
17/08/2022261,0 triệu €
07/11/2022262,0 triệu €
21/08/2023272,0 triệu €
17/12/2023272,0 triệu €
12/06/2024272,0 triệu €
11/12/2024282,0 triệu €
04/06/2025282,8 triệu €
11/09/2025293,2 triệu €
10/12/2025293,5 triệu €
01/06/2026293,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/12/2021Charlotte FCVancouver WhitecapsHết hạn mượn 0.431818M €431 nghìn €
13/12/2021Los Angeles FCCharlotte FCChuyển nhượng—
25/04/2019Phoenix Rising FCLos Angeles FCCho mượn—
13/03/2019Los Angeles FCPhoenix Rising FCChuyển nhượng—
28/08/2018Phoenix Rising FCLos Angeles FCCho mượn—
14/08/2018Los Angeles FCPhoenix Rising FCChuyển nhượng—
18/01/2018Pacific Tigers (University of the Pacific)Los Angeles FCChuyển nhượng—
31/07/2017Burlingame Dragons FCPacific Tigers (University of the Pacific)Cho mượn—
30/04/2017Pacific Tigers (University of the Pacific)Burlingame Dragons FCChuyển nhượng—
31/07/2016Orange County SC AcademyPacific Tigers (University of the Pacific)Cho mượn—
30/04/2016Pacific Tigers (University of the Pacific)Orange County SC AcademyChuyển nhượng—
31/07/2014Las Vegas Sports AcademyPacific Tigers (University of the Pacific)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh65
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com