
Trinity Byars là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Diego Wave (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
13Đá chính
1.159Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
105Phút/bàn
23/45Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 23 | 13 | 1.159 | 11 | 0 | 3 | 45 | 23 | 73% | 39% | 2 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.159 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 23/45
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 5/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/8/8
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/304 (73%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/69 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 39
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 63 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/15 | 0 | 2/6 | — | 7,71 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 5 | 28/40 | 0 | 1/6 | — | 8,10 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 12/15 | 0 | 2/2 | — | 7,14 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/17 | 3 | 3/3 | — | 6,92 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 2/4 | — | 5,95 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 89 | 2 | 0 | 6 | 3 | 1 | 21/24 | 1 | 1/3 | — | 9,42 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | T 4-2 | 72 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 14/19 | 1 | 5/7 | — | 9,81 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/17 | 0 | 1/4 | — | 6,49 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/13 | 0 | 0/5 | — | 6,18 |