
Trinidad Lizeth Quiroz Tinoco
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Trinidad Lizeth Quiroz Tinoco là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Necaxa (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
802Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
802Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 802 | 1 | 0 | 1 | 19 | 8 | 67% | 36% | 0 | 0 | 4,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 802 phút · điểm TB 4,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/139 (67%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/120 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 66
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 2 | 3/9 | — | 6,36 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 3 | 5/8 | — | 6,20 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 0-4 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/9 | 1 | 2/9 | — | 5,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 0-10 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 1/4 | 1 | 7/16 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 4/10 | — | 5,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/5 | — | 6,00 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 17/27 | 1 | 6/12 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 3/16 | — | 5,69 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/20 | 1 | 7/15 | — | 6,21 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | B 1-2 | 88 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 4/16 | — | — |