
Trieu Viet Hung
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Trieu Viet Hung là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Thể Công – Viettel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
359Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 221 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 138 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 31% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 221 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/60 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/22 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Persib Bandung | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 5/14 | — | 6,47 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Melbourne Victory | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 2/8 | — | 6,07 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/08/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/02/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/07/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 30/11/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/01/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/11/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 25/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | XM Hai Phong FC | The Cong-Viettel | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | Hoang Anh Gia Lai | XM Hai Phong FC | Hết hạn mượn 0.105M € | 105 nghìn € |
| 29/11/2022 | XM Hai Phong FC | Hoang Anh Gia Lai | Cho mượn | — |
| 30/11/2021 | Hoang Anh Gia Lai | XM Hai Phong FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Hoang Anh Gia Lai FC Youth | Hoang Anh Gia Lai | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh49
- Thể lực45