Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Trevor Clarke

DundalkHậu vệIRL
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Trevor Clarke là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Dundalk.

Tiểu sử Trevor Clarke

Trevor Clarke là hậu vệ của câu lạc bộ Dundalk, có quốc tịch Ireland, hiện 28 tuổi và sinh ngày 26/03/1998. Anh cao 175 cm, nặng 63 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, anh ra sân 10 trận với 589 phút, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo tại Ireland Premier Division. Ngày 01/07/2026, anh chuyển đến Dundalk từ Shamrock Rovers. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 125 nghìn €, mức cao nhất là 150 nghìn € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
684Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—11965210126965%43%106,33
Ireland FAI Cup2026—103210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 652 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/26
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
1/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/147 (65%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/40 (15%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/65 (43%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 28
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Trevor Clarke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ireland Premier Division@ Sligo RoversH 1-1630042222/3104/7—6,72
03/10/2026Ireland Premier Divisionvs BohemiansB 1-273002106/1016/7—6,40
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneB 2-327011111/411/1—6,44
15/09/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticB 0-476000005/800/3—5,64
29/08/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedT 3-245001017/1112/3—6,41
22/08/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCB 1-29010103127/3524/6—7,80
08/08/2026Ireland Premier Division@ Shamrock RoversB 2-385001103/801/6—5,40
01/08/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversH 1-171003017/1213/13—6,76
25/07/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticH 1-169004109/1404/8—6,25
11/07/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedB 1-227000015/803/7V5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202022100 nghìn €
14/10/202022100 nghìn €
09/03/202122150 nghìn €
29/06/202123150 nghìn €
28/07/202224150 nghìn €
21/06/202325150 nghìn €
19/12/202325150 nghìn €
19/06/202426150 nghìn €
28/11/202426150 nghìn €
19/06/202527125 nghìn €
09/12/202527125 nghìn €
09/06/202628125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Shamrock RoversDundalkChuyển nhượng—
12/01/2024Bristol RoversShamrock RoversChuyển nhượng—
29/11/2023Shamrock RoversBristol RoversCho mượn—
05/01/2023Bristol RoversShamrock RoversChuyển nhượng—
08/07/2021Rotherham UnitedBristol RoversChuyển nhượng—
28/07/2019Shamrock RoversRotherham UnitedHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
30/06/2015Middlesbrough U18Shamrock RoversChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh48
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com