
Trevor Carson
Thủ mônNIR
38Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Trevor Carson là thủ môn 38 tuổi quốc tịch NIR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,64 |
| 25/04/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,52 |
| 18/04/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 2-1 | 45 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,54 |
| 11/04/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/04/2026 | Scottish Championship | vs Airdrie United | B 0-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,94 |
| 28/03/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,92 |
| 21/03/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2006 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/01/2010 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/08/2011 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/06/2012 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/08/2016 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/03/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/08/2018 | 30 | 350 nghìn € |
| 02/01/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/08/2019 | 31 | 550 nghìn € |
| 04/02/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 325 nghìn € |
| 20/07/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 12/12/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 35 | 275 nghìn € |
| 04/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Dundee F.C. | Retired | Tự do | — |
| 30/05/2026 | Ross County F.C. | Dundee F.C. | Cho mượn | — |
| 24/09/2025 | Dundee F.C. | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | St Mirren F.C. | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dundee United | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Morecambe | Dundee United | Cho mượn | — |
| 04/01/2022 | Dundee United | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Motherwell F.C. | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hartlepool United | Motherwell F.C. | Hết hạn mượn 0.0115M € | 11 nghìn € |
| 30/06/2015 | Cheltenham Town | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bury | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Portsmouth | Bury | Cho mượn | — |
| 02/10/2013 | Bury | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sunderland | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | Bury | Sunderland | Cho mượn | — |
| 29/02/2012 | Sunderland | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Hull City | Sunderland | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Sunderland | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2011 | Bury | Sunderland | Cho mượn | — |
| 31/08/2011 | Sunderland | Bury | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực21
- Chỉ số 152
- Chỉ số 221
- Chỉ số 455
- Chỉ số 355