Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

trevor amann

Pittsburgh RiverhoundsTiền đạoUSA
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

trevor amann là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Pittsburgh Riverhounds.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
15Đá chính
1.234Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
14/34Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—27151.234811341450%37%506,69

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.234 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
14/34
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
18

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/208 (50%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
116/312 (37%)
Không chiến thắng / thua
78 / 131
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 65
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
177
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của trevor amann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Rhode IslandH 1-162000001/414/15—6,27
11/10/2026USL Championshipvs Hartford AthleticT 2-145104305/907/26V7,55
27/09/2026USL Championship@ Orange County SCB 0-112000000/200/3—6,19
20/09/2026USL Championship@ Detroit CityB 0-190000008/1718/26—6,01
13/09/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedT 1-067000005/1117/20—6,27
06/09/2026USL Championship@ Miami FCH 2-257103207/807/12—7,25
30/08/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesH 0-090001015/806/14V6,41
27/08/2026USL Championship@ El Paso Locomotive FCB 1-245000001/803/10—6,12
23/08/2026USL Championship@ Brooklyn FCT 1-090002106/20112/23—5,85
16/08/2026USL Championshipvs Charleston BatteryT 3-162112134/925/12V8,82

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20222475 nghìn €
28/11/202224150 nghìn €
18/05/202325175 nghìn €
28/11/202325300 nghìn €
27/05/202426400 nghìn €
29/10/202426300 nghìn €
07/05/202527200 nghìn €
24/11/202527175 nghìn €
29/04/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2026FC TulsaPittsburgh RiverhoundsChuyển nhượng—
30/07/2025Sacramento Republic FCFC TulsaChuyển nhượng—
30/11/2023Northern ColoradoSacramento Republic FCChuyển nhượng—
03/01/2022MSU Mustangs (Midwestern State University)Northern ColoradoChuyển nhượng—
31/07/2021Denton Diablos FCMSU Mustangs (Midwestern State University)Cho mượn—
30/04/2021MSU Mustangs (Midwestern State University)Denton Diablos FCChuyển nhượng—
31/07/2019West Texas FCMSU Mustangs (Midwestern State University)Chuyển nhượng—
30/04/2019Free playerWest Texas FCChuyển nhượng—
30/07/2018Detroit CityColorado School Of MinesCho mượn—
30/04/2018Colorado School Of MinesDetroit CityChuyển nhượng—
31/07/2016Shattuck - St. Mary's YouthColorado School Of MinesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh37
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com