
Travis Hernes là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Groningen.
Tiểu sử Travis Hernes
Travis Hernes chơi ở vị trí tiền vệ cho Groningen, là cầu thủ người Na Uy 20 tuổi, sinh ngày 04/11/2005. Trong mùa 2026-2027 tại Eredivisie, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 36 phút, điểm trung bình 6,07. Cao 179 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải, hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2030. Giá trị thị trường ghi nhận 350 nghìn €; chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Newcastle U23 đến Groningen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 42% | 1 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | V | 5,56 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 5,76 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | T 4-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,38 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 21/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 3/5 | — | 6,15 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ Heracles Almelo | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | V | 6,07 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 02/05/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 01/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Newcastle U23 | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Groningen | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Newcastle U23 | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Aalborg | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Newcastle U23 | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Shrewsbury Town | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Shrewsbury Town U18 | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Shrewsbury Town Youth | Shrewsbury Town U18 | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2021 | Unknown | Shrewsbury Town Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực48