
Travian Sousa là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo AB Akademisk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
475Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 385 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 52% | 1 | 0 | 6,78 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/167 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/34 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/24 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 7,15 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 41/59 | 0 | 1/6 | — | 7,19 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 0 | 0/3 | V | 6,14 |
| 16/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 3/3 | — | 7,11 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/36 | 2 | 5/6 | — | 7,05 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/4 | — | 6,67 |
| 24/07/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/09/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/04/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 24/11/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/01/2026 | 24 | — |
| 01/10/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực39