Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Trần Mạnh Quỳnh

25Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Trần Mạnh Quỳnh là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Thép Xanh Nam Định.

Tiểu sử Trần Mạnh Quỳnh

Trần Mạnh Quỳnh là tiền vệ của Thép Xanh Nam Định, quốc tịch Vietnam và hiện 25 tuổi. Sinh ngày 18/01/2001, cầu thủ cao 170 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải. Trong V.League 1 mùa 2026-2027, Trần Mạnh Quỳnh có 3 trận, 1 bàn và 247 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 175 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029, và lần chuyển nhượng gần nhất là đến Thép Xanh Nam Định từ Song Lam Nghe An vào ngày 31/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
247Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—3324710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 247 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/20222150 nghìn €
21/07/20222150 nghìn €
28/11/20222150 nghìn €
30/11/202322100 nghìn €
25/06/202423150 nghìn €
16/01/202523125 nghìn €
29/06/202524150 nghìn €
17/11/202524175 nghìn €
25/06/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Song Lam Nghe AnThep Xanh Nam Dinh FCChuyển nhượng—
30/11/2020Song Lam Nghe An FC YouthSong Lam Nghe AnChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com