Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tran Dinh Trong

Công an Hà NộiHậu vệVIE
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Tran Dinh Trong là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Công an Hà Nội.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—119000000——007,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tran Dinh Trong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Adelaide UnitedT 2-09000000—0——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20202375 nghìn €
19/08/202023200 nghìn €
23/02/202224175 nghìn €
21/07/202225175 nghìn €
28/11/202225175 nghìn €
30/11/202326125 nghìn €
25/06/202427175 nghìn €
16/01/202527175 nghìn €
29/06/202528200 nghìn €
17/11/202528200 nghìn €
25/06/202629225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2024Quy Nhon UnitedCong An Ha Noi FCChuyển nhượng—
11/02/2022Hanoi FCQuy Nhon UnitedChuyển nhượng—
31/12/2017 Ha Noi FC YouthHanoi FCChuyển nhượng—
29/11/2017Sai Gon FC (- 2022) Ha Noi FC YouthCho mượn—
31/01/2016Hanoi FCSai Gon FC (- 2022)Chuyển nhượng—
31/12/2015 Ha Noi FC YouthHanoi FCChuyển nhượng—
29/11/2015Cong An Ha Noi FC Ha Noi FC YouthCho mượn—
31/12/2014 Ha Noi FC YouthSai Gon FC (- 2022)Chuyển nhượng—
31/05/2014Cong An Ha Noi FC Ha Noi FC YouthCho mượn—
31/12/2013 Ha Noi FC YouthCong An Ha Noi FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com