
Tosin Kehinde là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Bandirmaspor.
Tiểu sử Tosin Kehinde
Tosin Kehinde sinh ngày 18/06/1998 và hiện 28 tuổi, là tiền đạo quốc tịch Nigeria của Bandirmaspor. Cao 178 cm, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Turkish First League, cầu thủ có 11 trận, ghi 3 bàn và 1 kiến tạo trong 682 phút thi đấu, điểm trung bình 7,03. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € (2022). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
682Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 682 | 3 | 0 | 1 | 16 | 5 | 87% | 62% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 20/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/245 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/64 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/30 | 2 | 4/6 | — | 7,67 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 31/34 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/38 | 2 | 3/5 | — | 6,33 |
| 18/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/31 | 3 | 5/8 | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | H 1-1 | 95 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 27/30 | 0 | 7/9 | — | 6,83 |
| 05/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 6-0 | 90 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 18/22 | 0 | 7/10 | — | 9,91 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 0/4 | — | 6,65 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/5 | — | 6,58 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 4/7 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 29/07/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/10/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 650 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 650 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy62
- Sức mạnh40
- Thể lực34