Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tornike Dzebniauri

Termez SurkhonTiền vệGEO
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Tornike Dzebniauri là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Termez Surkhon.

Tiểu sử Tornike Dzebniauri

Tornike Dzebniauri là tiền vệ của Termez Surkhon, quốc tịch Gruzia, 27 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 20 trận với 1347 phút thi đấu, gồm 19 trận VĐQG Uzbekistan và 1 trận Cúp Uzbekistan. Cả 3 bàn thắng đều ghi ở VĐQG Uzbekistan. Giá trị thị trường là 175 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2023), và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.427Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
356Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—20161.38340000——10—
Cúp Uzbekistan2026—104400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.383 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Cúp Uzbekistan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/04/20181825 nghìn €
28/08/201818100 nghìn €
04/01/201919125 nghìn €
04/05/201919125 nghìn €
04/09/201919125 nghìn €
03/01/202020150 nghìn €
05/08/202020150 nghìn €
10/12/202021100 nghìn €
30/04/202121125 nghìn €
30/09/202121150 nghìn €
17/12/202122175 nghìn €
04/05/202222150 nghìn €
19/10/202222125 nghìn €
05/06/202323200 nghìn €
16/01/202424150 nghìn €
19/06/202424—
22/12/202425100 nghìn €
25/05/202525125 nghìn €
18/12/202526150 nghìn €
12/05/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh43
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com