
Törles Knöll là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kazma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 12/18 | 0 | 3/6 | — | 8,30 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Batin | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/18 | 1 | 1/2 | — | 7,71 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jandal | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 20/23 | 3 | 7/11 | — | 7,70 |
| 28/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/21 | 0 | 1/9 | — | 7,00 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Abha | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 17/23 | 0 | 1/1 | — | 7,60 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Faisaly | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/20 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 1/4 | — | 6,80 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jabalain | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12/20 | 1 | 13/19 | — | 8,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/08/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/09/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/08/2018 | 20 | 450 nghìn € |
| 21/10/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 650 nghìn € |
| 01/04/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/10/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 16/10/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/07/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Al-Tai | Kazma | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2025 | HNK Vukovar 1991 | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Den Bosch | HNK Vukovar 1991 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | HNK Vukovar 1991 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Kickers Offenbach | HNK Vukovar 1991 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Te Cu Kukuh Atta Seip | Kickers Offenbach | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2021 | Slaven Belupo | Te Cu Kukuh Atta Seip | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 10/08/2020 | 1. FC Nürnberg | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | SV Wehen Wiesbaden | 1. FC Nürnberg | Cho mượn | — |
| 21/08/2019 | 1. FC Nürnberg | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamburger SV II | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | FSV Mainz 05 U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FSV Frankfurt U17 | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Eintracht Frankfurt AM | FSV Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SV Darmstadt 98 Youth | Eintracht Frankfurt AM | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | GSV Gundernhausen Youth | SV Darmstadt 98 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh30
- Thể lực44