Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Törles Knöll

KazmaTiền đạoGER
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Törles Knöll là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kazma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—119000000——00—
Kuwaiti Premier League2026-2027—00011000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Törles Knöll · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/05/2026Hạng Nhất Saudivs Jeddah Sports ClubB 1-2901063012/1803/6—8,30
09/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-BatinB 1-4901021113/1811/2—7,71
03/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JandalT 2-1900121320/2337/11—7,70
28/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiT 2-1901031115/2101/9—7,00
21/04/2026Hạng Nhất Saudivs AbhaB 1-2900111317/2301/1—7,60
15/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al FaisalyB 0-3900031116/2001/4—6,40
08/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al BukayriyahT 2-0890010110/1501/4—6,80
04/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JabalainT 1-0901022212/20113/19—8,69

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20161875 nghìn €
04/02/201719100 nghìn €
01/08/201719150 nghìn €
26/09/201720200 nghìn €
27/12/201720250 nghìn €
21/08/201820450 nghìn €
21/10/201821800 nghìn €
17/12/2018211,0 triệu €
04/06/2019211,0 triệu €
24/09/201922800 nghìn €
12/12/201922650 nghìn €
01/04/202022500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
27/12/202023600 nghìn €
09/06/202123700 nghìn €
10/10/202124500 nghìn €
29/12/202124400 nghìn €
31/05/202224325 nghìn €
16/10/202225250 nghìn €
18/12/202225200 nghìn €
29/06/202325450 nghìn €
28/12/202326700 nghìn €
27/06/202426600 nghìn €
09/12/202427500 nghìn €
26/06/202527600 nghìn €
17/12/202528600 nghìn €
03/06/202628700 nghìn €
28/07/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Al-TaiKazmaChuyển nhượng—
16/09/2025HNK Vukovar 1991Al-TaiChuyển nhượng—
09/01/2025Den BoschHNK Vukovar 1991Chuyển nhượng—
30/06/2024HNK Vukovar 1991Den BoschChuyển nhượng—
29/01/2023Kickers OffenbachHNK Vukovar 1991Chuyển nhượng—
30/06/2022Te Cu Kukuh Atta SeipKickers OffenbachChuyển nhượng—
28/08/2021Slaven BelupoTe Cu Kukuh Atta SeipHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
10/08/20201. FC NürnbergSlaven BelupoChuyển nhượng—
29/06/2020SV Wehen Wiesbaden1. FC NürnbergCho mượn—
21/08/20191. FC NürnbergSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/06/2018Hamburger SV II1. FC NürnbergChuyển nhượng Free—
30/06/2016FSV Mainz 05 U19Hamburger SV IIChuyển nhượng Free—
30/06/2014FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FSV Frankfurt U17FSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Eintracht Frankfurt AMFSV Frankfurt U17Chuyển nhượng—
30/06/2010SV Darmstadt 98 YouthEintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—
30/06/2006GSV Gundernhausen YouthSV Darmstadt 98 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh30
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com