
Torgeir Børven
Tiền đạoNOR
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Torgeir Børven là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NOR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/12/2010 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/12/2011 | 20 | 900 nghìn € |
| 30/06/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 28/12/2012 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/02/2014 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/08/2014 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/02/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/12/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/01/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/09/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 22/12/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 29 | 1,1 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/01/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 30/03/2022 | 30 | 425 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 375 nghìn € |
| 08/12/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 34 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | B36 Torshavn | Free player | Trở lại | — |
| 22/01/2026 | Odd Grenland | B36 Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | Vålerenga Fotball Elite | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Gaziantep Futbol Kulübü | Vålerenga Fotball Elite | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/07/2021 | Ankaragucu | Gaziantep Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/09/2020 | Rosenborg | Ankaragucu | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 29/06/2020 | Odd Grenland | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.19M € | 190 nghìn € |
| 18/02/2018 | Brann | Odd Grenland | Hết hạn mượn 0.207M € | 207 nghìn € |
| 01/02/2017 | FC Twente Enschede | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Brann | FC Twente Enschede | Cho mượn | — |
| 15/08/2016 | FC Twente Enschede | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Vålerenga Fotball Elite | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 16/08/2012 | Odd Grenland | Vålerenga Fotball Elite | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2009 | Odds BK Youth | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Øystese Fotball | Odds BK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Tư duy57
- Sức mạnh29
- Thể lực51
- Kỹ thuật47