Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Torge Paetow

Preußen MünsterHậu vệGER
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Torge Paetow là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Preußen Münster.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
753Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—1077420016178%59%206,14
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10110000083%100%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 742 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
259/329 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
23/53 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
17
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/76 (59%)
Không chiến thắng / thua
18 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 16
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Torge Paetow · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 2-3900111338/5314/7—6,30
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfB 1-2900000036/4526/10—6,70
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenH 3-3900010125/3103/4—5,70
20/09/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimB 0-2900010024/3325/13V5,75
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 3-3900010043/4713/8—6,20
13/09/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIT 2-1900010126/36111/13—6,25
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1900010034/4426/8—6,30
31/08/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 1-4450000020/2312/3V5,15
21/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Karlsruher SCB 1-211000005/613/3—6,48
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtH 1-145000006/913/6—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20141925 nghìn €
08/10/20141950 nghìn €
07/02/20151975 nghìn €
13/07/20151975 nghìn €
03/11/201520100 nghìn €
24/02/201620100 nghìn €
13/07/201620150 nghìn €
09/02/201721100 nghìn €
13/06/201721100 nghìn €
01/08/201721100 nghìn €
08/02/201822100 nghìn €
07/08/201822125 nghìn €
23/02/201923125 nghìn €
27/07/201923125 nghìn €
19/02/202024150 nghìn €
15/09/202025150 nghìn €
10/06/202125150 nghìn €
09/09/202126150 nghìn €
27/12/202126150 nghìn €
22/06/202226175 nghìn €
07/12/202227200 nghìn €
12/06/202327225 nghìn €
27/12/202328250 nghìn €
10/06/202428300 nghìn €
18/12/202429300 nghìn €
18/06/202529300 nghìn €
15/12/202530300 nghìn €
31/05/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024SC VerlPreußen MünsterHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2022ETSV Weiche FlensburgSC VerlChuyển nhượng—
30/06/2017VfR AalenETSV Weiche FlensburgChuyển nhượng Free—
30/06/2016ETSV Weiche FlensburgVfR AalenChuyển nhượng Free—
30/06/2014Holstein Kiel U19ETSV Weiche FlensburgChuyển nhượng Free—
30/06/2012Holstein Kiel U17Holstein Kiel U19Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Angeln 02 U17Holstein Kiel U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh71
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com