Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Torbjorn Kallevag

HoddTiền vệNOR
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Torbjorn Kallevag là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Hodd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
633Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—262654300300——60—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 543 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: —2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20132025 nghìn €
26/12/201522100 nghìn €
17/12/201623150 nghìn €
09/09/201825200 nghìn €
29/12/201825300 nghìn €
28/12/201926300 nghìn €
30/12/202027300 nghìn €
02/01/202228300 nghìn €
08/12/202229250 nghìn €
28/06/202329200 nghìn €
12/12/202330150 nghìn €
06/03/202430—
11/12/202431100 nghìn €
25/06/202531100 nghìn €
14/12/202532100 nghìn €
28/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
  • Kỹ thuật54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com