Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Torben Rhein

EmmenTiền vệGER
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Torben Rhein là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Emmen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
363Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—743630006383%44%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
248/296 (83%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
13/28 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/34 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Torben Rhein · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 2-1840000356/6826/9—6,76
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 3-0900000152/6555/12—6,47
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 1-1450021021/2501/7V6,00
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 1-0650000233/4011/2—6,78
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenB 1-3450032137/4201/3—6,58
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapB 1-2330010343/4901/1—6,85
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 5-31000016/70——5,89
30/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/2021182,0 triệu €
13/06/2021182,0 triệu €
14/12/2021181,2 triệu €
26/06/2022191,0 triệu €
19/09/202219600 nghìn €
09/11/202219600 nghìn €
11/06/202320600 nghìn €
10/12/202320500 nghìn €
20/05/202421350 nghìn €
09/12/202421400 nghìn €
08/06/202522400 nghìn €
15/12/202522375 nghìn €
20/05/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy53
  • Sức mạnh43
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com