Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Torben Müsel

1. FC MagdeburgTiền vệGER
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Torben Müsel là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
347Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—633470007287%44%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/146 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
9
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Torben Müsel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-2900010047/5500/1—6,63
10/10/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-0900010221/2414/8—6,73
18/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthH 1-1900021129/3412/7—6,41
12/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 3-0170021014/1411/3—6,31
06/09/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-215001018/822/3—6,23
30/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-045000019/1113/5—7,41
27/05/2026Hạng 3 Đức@ SpVgg Greuther FürthB 0-2900022218/2300/11—6,06
23/05/2026Hạng 3 Đứcvs SpVgg Greuther FürthT 1-0901022219/2412/7—8,20
16/05/2026Hạng 3 Đức@ SSV Ulm 1846T 3-29020114051/6104/9—9,18
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 1-0810011320/2525/9—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201718100 nghìn €
16/10/201718150 nghìn €
21/01/201818200 nghìn €
18/06/201818200 nghìn €
21/08/201819350 nghìn €
17/12/201819350 nghìn €
04/06/201919350 nghìn €
16/12/201920350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
09/02/202121300 nghìn €
08/06/202121300 nghìn €
21/12/202122400 nghìn €
11/04/202222400 nghìn €
20/09/202223250 nghìn €
08/11/202223250 nghìn €
12/06/202323200 nghìn €
18/10/202324225 nghìn €
27/12/202324275 nghìn €
10/06/202424325 nghìn €
29/12/202425325 nghìn €
10/06/202525300 nghìn €
22/12/202526325 nghìn €
28/05/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rot-Weiss Essen1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
29/01/2023Borussia MonchengladbachRot-Weiss EssenChuyển nhượng—
29/06/2022KAS EupenBorussia MonchengladbachCho mượn—
17/01/2022Borussia MonchengladbachKAS EupenChuyển nhượng—
30/06/20181. FC KaiserslauternBorussia MonchengladbachChuyển nhượng Free—
30/06/2017Kaiserslautern U191. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2016Kaiserslautern U17Kaiserslautern U19Chuyển nhượng—
30/06/20151.FC Kaiserslautern YouthKaiserslautern U17Chuyển nhượng—
30/06/2006SV Obersülzen Youth1.FC Kaiserslautern YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com