
Torben Müsel là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
347Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 347 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 87% | 44% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/146 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/55 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/24 | 1 | 4/8 | — | 6,73 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/34 | 1 | 2/7 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/14 | 1 | 1/3 | — | 6,31 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 2 | 2/3 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 3/5 | — | 7,41 |
| 27/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 18/23 | 0 | 0/11 | — | 6,06 |
| 23/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SpVgg Greuther Fürth | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 19/24 | 1 | 2/7 | — | 8,20 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SSV Ulm 1846 | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 11 | 4 | 0 | 51/61 | 0 | 4/9 | — | 9,18 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 20/25 | 2 | 5/9 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/10/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/01/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/06/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/08/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 17/12/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 04/06/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 16/12/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 09/02/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/04/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/09/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rot-Weiss Essen | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Borussia Monchengladbach | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | KAS Eupen | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 17/01/2022 | Borussia Monchengladbach | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | 1. FC Kaiserslautern | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Kaiserslautern U19 | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Kaiserslautern U17 | Kaiserslautern U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | 1.FC Kaiserslautern Youth | Kaiserslautern U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SV Obersülzen Youth | 1.FC Kaiserslautern Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực40