
Tor Erik Valderhaug Larsen
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Tor Erik Valderhaug Larsen là thủ môn 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aalesund FK.
Tiểu sử Tor Erik Valderhaug Larsen
Tor Erik Valderhaug Larsen là thủ môn người Norway, hiện thi đấu cho Aalesund FK và đang 28 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải và sinh ngày 28/09/1998. Mùa 2026-2027, Larsen có 4 trận ra sân với 360 phút thi đấu, 12 lần cứu thua và điểm trung bình 3,38. Giá trị thị trường ghi nhận 200 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 30/12/2027. Ở mùa 2026 tại Eliteserien Na Uy, thủ môn có 2 trận và 12 lần cứu thua.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
394Phút
14Cứu thua
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Na Uy | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 3 | 2 | 214 | 14 | 1 | 4 | 65% | 100% | 1 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Na Uy · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/86 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/39 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 3-4 | 34 | 2 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | — | — | 4,77 |
| 25/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 5-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.