
Toon Janssen là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KSC Lokeren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 193 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 83% | 52% | 2 | 0 | 6,33 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/108 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 166 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 49/59 | 2 | 5/10 | V | 6,31 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 6-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 1/4 | — | 6,31 |
| 07/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 3/3 | — | 5,91 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 2/4 | V | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/10/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/02/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 26 | — |
| 14/10/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Koninklijke Lierse Sportkring | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KSK Heist | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KSK Heist U19 | KSK Heist | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | KVC Westerlo Youth | KSK Heist U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực45