
Tony Watt là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Partick Thistle FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
718Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 508 | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | — | — | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 210 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 1-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,99 |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | 30 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,33 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Hibernian F.C. | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2010 | 16 | 50 nghìn € |
| 16/09/2012 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/02/2013 | 19 | 1,2 triệu € |
| 12/02/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2016 | 23 | 900 nghìn € |
| 20/04/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 24/10/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/08/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/07/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/01/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/12/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 20/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/03/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh33
- Thể lực48