Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tony Springett

Leyton OrientTiền vệIRL
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Tony Springett là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Leyton Orient.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
581Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
581Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—843361013163%37%205,55
Cúp EFL2026-2027—211350000086%25%006,59
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211100011072%30%006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 5,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/101 (63%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/7 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/80 (37%)
Không chiến thắng / thua
14 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/43 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/9 (55%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/33 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tony Springett · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 0-15000005/601/1—6,33
17/10/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityH 0-0dự bị00000—0———
03/10/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleB 0-259000008/1737/25V5,60
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughT 1-0760010013/2014/13—6,31
16/09/2026Cúp EFLvs Arsenal U21B 1-2900000321/2512/9—7,07
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersB 2-3dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Bradford CityB 1-3900010118/2603/9—5,49
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownH 1-18000012/402/8—6,58
02/09/2026Hạng Ba Anh@ BromleyT 5-01010014/411/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/202320350 nghìn €
26/10/202321500 nghìn €
20/12/202321500 nghìn €
29/12/202422500 nghìn €
26/05/202522500 nghìn €
02/12/202523500 nghìn €
27/05/202623800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Norwich CityLeyton OrientChuyển nhượng—
30/05/2024Northampton TownNorwich CityCho mượn—
14/01/2024Norwich CityNorthampton TownChuyển nhượng—
30/06/2023Norwich City U23Norwich CityChuyển nhượng—
30/05/2023Derby CountyNorwich City U23Cho mượn—
15/01/2023Norwich City U23Derby CountyChuyển nhượng—
30/06/2021Norwich City U18Norwich City U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Norwich City YouthNorwich City U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com