
Tony Rölke
Tiền đạoGER
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Tony Rölke là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/6 | 1 | 2/4 | — | 6,73 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 4/5 | — | 5,92 |
| 25/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | T 4-2 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 8/11 | — | 7,03 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/42 | 0 | 5/7 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/03/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/03/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 325 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Cambuur Leeuwarden | Free player | Trở lại | — |
| 01/07/2024 | Hertha Berlin II | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stern Marienfelde Jugend | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực49