
Tony Macan là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo ND Primorje.
Tiểu sử Tony Macan
Tony Macan là thủ môn thi đấu cho ND Primorje, mang quốc tịch Croatia và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Slovenia 2.Liga với tổng 540 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là sang NK Jesenice từ ND Primorje vào ngày 06/08/2026, và cầu thủ thuận hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 2.Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 2.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/03/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/11/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/05/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | ND Primorje | NK Jesenice | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2023 | NK Uljanik | ND Primorje | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Rudar Labin | NK Uljanik | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | NK Istra 1961 | Rudar Labin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NK Uljanik | NK Istra 1961 | Cho mượn | — |
| 17/09/2020 | NK Istra 1961 | NK Uljanik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Istra 1961 U19 | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | NK Medulin | NK Istra 1961 U19 | Chuyển nhượng | — |