Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tony Dingwall

Brora RangersTiền vệSCO
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tony Dingwall là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Brora Rangers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
276Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4327600031——105,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tony Dingwall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Kelty HeartsB 2-3600000—0——5,80
18/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Queen of SouthB 0-39000100—0——5,83
15/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Aberdeen F.C.B 0-29000210—0—V6,01
11/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Queen's ParkB 1-39000000—0——5,80
16/05/2026Scottish League Two@ Edinburgh CityB 0-29000100—0——6,03
09/05/2026Scottish League Twovs Edinburgh CityH 1-16500200—0——6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: —2020: 100 nghìn €2021: —20142021
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20142050 nghìn €
30/11/201521150 nghìn €
13/02/201722200 nghìn €
03/03/201823150 nghìn €
05/08/201824150 nghìn €
02/01/201924150 nghìn €
06/04/201924—
20/07/202025100 nghìn €
28/09/202127—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com