
Tony Dingwall là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Brora Rangers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
276Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 276 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 1 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kelty Hearts | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Queen of South | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,83 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Aberdeen F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,01 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Queen's Park | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 16/05/2026 | Scottish League Two | @ Edinburgh City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,03 |
| 09/05/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/11/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/02/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/03/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/08/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/01/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/04/2019 | 24 | — |
| 20/07/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/09/2021 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.