Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tonio Teklić

Mardin 1969 SporTiền vệCRO
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Tonio Teklić là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Mardin 1969 Spor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—10762730112473%46%406,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/234 (73%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
8/23 (34%)
Chuyền dài chính xác
28/51 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
9
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/76 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 39
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tonio Teklić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukT 1-055001009/1500/3V6,58
11/10/2026Turkish First League@ BursasporT 2-1871011110/2424/12V7,00
21/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-1900000227/3525/9—6,93
13/09/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 0-1900030117/2614/11—6,22
08/09/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKT 1-0781011117/2123/7V7,79
03/09/2026Turkish First League@ SivassporH 2-2771031125/3149/15—7,75
30/08/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporH 1-1710000329/4034/8—7,20
23/08/2026Turkish First League@ BolusporT 3-0260100116/1713/4—7,08
17/08/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporT 2-0270021111/1323/5—7,20
08/08/2026Turkish First League@ UmraniyesporH 0-0260010110/1200/2V6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,1 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,1 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 550 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/20171850 nghìn €
10/03/20191950 nghìn €
15/09/201920150 nghìn €
26/12/201920450 nghìn €
07/04/202020400 nghìn €
26/07/202020600 nghìn €
27/12/202021400 nghìn €
09/06/202121350 nghìn €
29/12/202122350 nghìn €
13/06/202222500 nghìn €
07/11/2022231,0 triệu €
05/06/2023231,5 triệu €
26/09/2023241,6 triệu €
20/12/2023241,5 triệu €
14/03/2024241,3 triệu €
30/05/2024241,1 triệu €
15/10/2024251,0 triệu €
08/01/2025251,1 triệu €
01/04/2025251,2 triệu €
24/06/2025251,2 triệu €
25/09/202526800 nghìn €
07/12/202526600 nghìn €
28/05/202626450 nghìn €
05/10/202627550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Widzew lodzMardin 1969 SporChuyển nhượng—
29/06/2026NK OsijekWidzew lodzCho mượn—
09/01/2026Widzew lodzNK OsijekChuyển nhượng—
21/07/2025TrabzonsporWidzew lodzChuyển nhượng—
29/06/2025Erzurumspor FKTrabzonsporCho mượn—
08/09/2024TrabzonsporErzurumspor FKChuyển nhượng—
29/06/2024KaragumrukTrabzonsporCho mượn—
11/01/2024TrabzonsporKaragumrukChuyển nhượng—
20/07/2023NK Varteks VarazdinTrabzonsporHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
12/07/2022Hajduk SplitNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
29/06/2022NK Varteks VarazdinHajduk SplitCho mượn—
30/08/2021Hajduk SplitNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
24/08/2021NK Hrvatski DragovoljacHajduk SplitCho mượn—
11/07/2021Hajduk SplitNK Hrvatski DragovoljacChuyển nhượng—
09/08/2020NK Varteks VarazdinHajduk SplitCho mượn—
09/02/2020Hajduk SplitNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
02/01/2019Hajduk Split IIHajduk SplitChuyển nhượng—
22/01/2017Hajduk Split U19Hajduk Split IIChuyển nhượng—
30/06/2016HNK Hajduk Split U17Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
09/08/2015NK Adriatic SplitHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy50
  • Sức mạnh39
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com