
Tonia Tisdell là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo İmişli FK.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Malawi | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/05/2009 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/07/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/12/2009 | 17 | 75 nghìn € |
| 12/01/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 05/02/2010 | 17 | 75 nghìn € |
| 24/08/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/01/2012 | 19 | 600 nghìn € |
| 05/01/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/07/2013 | 21 | 700 nghìn € |
| 19/01/2014 | 21 | 850 nghìn € |
| 04/02/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 06/01/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 24/06/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/11/2020 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.